斫輪

zhuó lún chước luân

Hán Việt: chước luân · Pinyin: zhuó lún

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斫轮"; 斫木制造车轮; 借指经验丰富﹑水平高超; 指经验丰富﹑水平高超的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斫轮"。 2.斫木制造车轮。 3.借指经验丰富﹑水平高超。 4.指经验丰富﹑水平高超的人。