斬斬 zhǎn zhǎn · trảm trảm Hán Việt: trảm trảm · Pinyin: zhǎn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 斬 (trảm)Pinyinzhǎn zhǎnHán Việttrảm trảmCấu tạo斬 + 斬 · trảm + trảm nghĩa thành phần: trảm + trảm