断国 đoạn quốc Hán Việt: đoạn quốc Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 国 (quốc)Hán Việtđoạn quốcCấu tạo断 + 国 · đoạn + quốc nghĩa thành phần: đoạn + quốc