斷斷
đoạn đoạn
Hán Việt: đoạn đoạn · Pinyin: duàn duàn
Tổng quan
thành thật: tuyệt đối/hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui thành thật: tuyệt đối/hoàn toàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝对(多用于否定式):~使不得|此事~不可。
Eng
- Cihui 斷斷 uànduàn adv. absolutely ◆r.f. plain and sincere