断烬 đoạn tẫn Hán Việt: đoạn tẫn Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 烬 (tẫn)Hán Việtđoạn tẫnCấu tạo断 + 烬 · đoạn + tẫn nghĩa thành phần: đoạn + tẫn