断籁 đoạn lại Hán Việt: đoạn lại Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 籁 (lại)Hán Việtđoạn lạiCấu tạo断 + 籁 · đoạn + lại nghĩa thành phần: đoạn + lại