斯洛伐克克朗
tư lạc phạt khắc khắc lãng
Hán Việt: tư lạc phạt khắc khắc lãng · Pinyin: sī luò fá kè kè lǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 伐 (phạt) + 克 (khắc) + 克 (khắc) + 朗 (lãng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Krone Slovakia
Đức
- Handedict Slowakische Krone (Währung in der Slowakei) (finanz) (S, Wirtsch)