斯洛法尼亚 tư lạc pháp ni á Hán Việt: tư lạc pháp ni á Tổng quan xem Slovene Cấu tạo: 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 法 (pháp) + 尼 (ni) + 亞 (á)Hán Việttư lạc pháp ni áTừ loạidanhCấu tạo斯 + 洛 + 法 + 尼 + 亞 · tư + lạc + pháp + ni + á nghĩa thành phần: tư + lạc + pháp + ni + á Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SloveniaMainlandKaggle Zh-Vi slovenia Từ liên quan Gần nghĩa斯洛伐克语 · 斯洛文尼亚 · 斯洛法克人 · 斯洛维尼亚 · 尼亚加拉瀑布 · 斯洛伐克 · 斯洛文尼亚语 · 尼亚加拉河