尼亚加拉河

ní yà jiā lā héni á gia lạp hà

Hán Việt: ni á gia lạp hà · Pinyin: ní yà jiā lā hé

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 亞 (á) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Niagara

Eng

  • Cihui Niagara River

Đức

  • Handedict Niagara River (Fluss in Nordamerika)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼亚加拉瀑布 · 尼亚加拉统 · 尼亚加拉大瀑布