斯诃国 tư ha quốc Hán Việt: tư ha quốc Tổng quan tư ha quốc (界名)下品之穢土也。見迦才淨土論上。☸ Cấu tạo: 斯 (tư) + 诃 (ha) + 国 (quốc)Hán Việttư ha quốcCấu tạo斯 + 诃 + 国 · tư + ha + quốc nghĩa thành phần: tư + ha + quốc Nghĩa ViệtCihui tư ha quốc (界名)下品之穢土也。見迦才淨土論上。☸