新劇 tân kịch Hán Việt: tân kịch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 劇 (kịch)Hán Việttân kịchCấu tạo新 + 劇 · tân + kịch nghĩa thành phần: tân + kịch Nghĩa EngCihui 新劇 xīnjù n. Western-style drama