新聲

xīn shēng tân thanh

Hán Việt: tân thanh · Pinyin: xīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新作的乐曲;新颖美妙的乐音; 指新乐府辞或其他不能入乐的诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新作的乐曲;新颖美妙的乐音。 2.指新乐府辞或其他不能入乐的诗歌。

Eng

  • Cihui 新聲 xīnshēng n. 1. new voice/opinion 2. new music/songs