新教伦理

xīn jiào lún lǐtân giáo luân lí

Hán Việt: tân giáo luân lí · Pinyin: xīn jiào lún lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 倫 (luân) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luân lý Tin Lành

Đức

  • Handedict Protestantische Ethik (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦理学者 · 新教徒的 · 新教教义 · 伦理地 · 伦理学 · 伦理的 · 伦理观 · 新教徒