新教徒

xīn jiào tútân giáo đồ

Hán Việt: tân giáo đồ · Pinyin: xīn jiào tú

Tổng quan

người theo đạo Tin Lành

Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín đồ đạo Tin Lành
  • Biên soạn Protestant M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protestant

Eng

  • JMdict Protestant
  • Cihui Protestant; adherent of Protestantism

Đức

  • Handedict Protestant

ja

  • JMdict 新教徒(しんきょうと)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新教徒的 · 新教徒迫害 · 新教的 · 教徒 · 新教 · 新教教义 · 新教练 · 新教伦理