新新
tân tân
Hán Việt: tân tân · Pinyin: xīn xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新之又新;不断变新; 新鲜;奇怪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新之又新;不断变新。 2.新鲜;奇怪。
Eng
- Cihui 新新 xīnxīn r.f. <coll.> new
Hán Việt: tân tân · Pinyin: xīn xīn