新潔 xīn jié · tân khiết Hán Việt: tân khiết · Pinyin: xīn jié Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 潔 (khiết)Pinyinxīn jiéHán Việttân khiếtCấu tạo新 + 潔 · tân + khiết nghĩa thành phần: tân + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新鲜清洁;清新整洁; 新而纯洁。Tân Hoa Tự Điển 1.新鲜清洁;清新整洁。 2.新而纯洁。