新愛

xīn ài tân ái

Hán Việt: tân ái · Pinyin: xīn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的爱情;新的爱人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的爱情;新的爱人。