新聲

xīn shēng tân thanh

Hán Việt: tân thanh · Pinyin: xīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新穎美妙的音樂或新作的樂曲。晉.陶淵明〈諸人共遊周家墓柏下〉詩:「清歌散新聲,綠酒開芳顏。」唐.孟郊〈楚竹吟酬盧虔端公見和湘弦怨〉詩:「握中有新聲,楚竹人未聞。」

Eng

  • Cihui 新聲 xīnshēng n. 1. new voice/opinion 2. new music/songs