新車 xīn chē · tân xa Hán Việt: tân xa · Pinyin: xīn chē Tổng quan xe mới Cấu tạo: 新 (tân) + 車 (xa)Pinyinxīn chēHán Việttân xaCấu tạo新 + 車 · tân + xa nghĩa thành phần: tân + xa Nghĩa ViệtCihui xe mớijaJMdict new car