新裏 xīn lǐ · tân lí Hán Việt: tân lí · Pinyin: xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 裏 (lí)Pinyinxīn lǐHán Việttân líCấu tạo新 + 裏 · tân + lí nghĩa thành phần: tân + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新的聚居处。Tân Hoa Tự Điển 1.新的聚居处。