新風

xīn fēng tân phong

Hán Việt: tân phong · Pinyin: xīn fēng

Tổng quan

xu hướng mới | phong tục mới

Cấu tạo: (tân) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xu hướng mới | phong tục mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新风气;新风尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新风气;新风尚。

Eng

  • CC-CEDICT new trend|new custom
  • Cihui new trend; new custom

ja

  • JMdict new style