新黨
tân đảng
Hán Việt: tân đảng · Pinyin: xīn dǎng
Tổng quan
Đảng Mới (Trung Hoa Dân Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đảng Mới (Trung Hoa Dân Quốc)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指清朝末年以康有为为首的资产阶级改良主义派﹐即维新派◇亦称以孙中山为首的资产阶级民主革命派或泛称新派; 历史学家称北宋神宗﹑哲宗﹑徽宗三朝主张实行王安石新法的政治派别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原指清朝末年以康有为为首的资产阶级改良主义派﹐即维新派◇亦称以孙中山为首的资产阶级民主革命派或泛称新派。 2.历史学家称北宋神宗﹑哲宗﹑徽宗三朝主张实行王安石新法的政治派别。
Eng
- CC-CEDICT New Party (Republic of China)
- Cihui New Party (Republic of China)
ja
- JMdict new (political) party