斲棺 zhuó guān · trác quan Hán Việt: trác quan · Pinyin: zhuó guān Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 棺 (quan)Pinyinzhuó guānHán Việttrác quanCấu tạo斲 + 棺 · trác + quan nghĩa thành phần: trác + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斵棺"; 劈开棺材。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵棺"。 2.劈开棺材。