断敌 đoạn địch Hán Việt: đoạn địch Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 敌 (địch)Hán Việtđoạn địchCấu tạo断 + 敌 · đoạn + địch nghĩa thành phần: đoạn + địch