斷檔

duàn dàng đoạn đương

Hán Việt: đoạn đương · Pinyin: duàn dàng

Tổng quan

bán hết hàng | hết hàng

Cấu tạo: (đoạn) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán hết hàng | hết hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指貨物供應中斷。如:「近來蔬菜供應常常斷檔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某种商品脱销或某种物品用完:顾客需要的日用小百货不能~;指某一方面或某一年龄段的人严重缺乏:年画制版人员面临~危机。

Eng

  • CC-CEDICT sold out|to be out of stock
  • Cihui sold out; to be out of stock