断港 đoạn cảng Hán Việt: đoạn cảng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 港 (cảng)Hán Việtđoạn cảngCấu tạo断 + 港 · đoạn + cảng nghĩa thành phần: đoạn + cảng