断疟 đoạn ngược Hán Việt: đoạn ngược Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 疟 (ngược)Hán Việtđoạn ngượcCấu tạo断 + 疟 · đoạn + ngược nghĩa thành phần: đoạn + ngược