断见论

đoạn kiến luận

Hán Việt: đoạn kiến luận

Tổng quan

đoạn kiến luận (流派)十六外論之一。見外道條附錄。☸

Cấu tạo: (đoạn) + (kiến) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn kiến luận (流派)十六外論之一。見外道條附錄。☸