断讼 đoạn tụng Hán Việt: đoạn tụng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 讼 (tụng)Hán Việtđoạn tụngCấu tạo断 + 讼 · đoạn + tụng nghĩa thành phần: đoạn + tụng