断鸿 đoạn hồng Hán Việt: đoạn hồng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 鸿 (hồng)Hán Việtđoạn hồngCấu tạo断 + 鸿 · đoạn + hồng nghĩa thành phần: đoạn + hồng