方兄 phương huynh Hán Việt: phương huynh Tổng quan Phương huynh Cấu tạo: 方 (phương) + 兄 (huynh)Hán Việtphương huynhTừ loạidanhCấu tạo方 + 兄 · phương + huynh nghĩa thành phần: phương + huynh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phương huynhVietPhrases Phương huynhTần suất từ Phương huynh Từ liên quan Gần nghĩa兄公 · 兄台 · 兄妹 · 兄嫂 · 兄弟 · 兄章 · 兄臺 · 兄長