方兄 phương huynh Hán Việt: phương huynh Tổng quan Phương huynh Cấu tạo: 方 (phương) + 兄 (huynh)Hán Việtphương huynhCấu tạo方 + 兄 · phương + huynh nghĩa thành phần: phương + huynh Nghĩa ViệtCihui Phương huynh