方牀

fāng chuáng phương sàng

Hán Việt: phương sàng · Pinyin: fāng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧榻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卧榻。