方方 fāng fāng·phương phương Hán Việt: phương phương · Pinyin: fāng fāng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 方 (phương)Pinyinfāng fāngHán Việtphương phươngTừ loạidanhCấu tạo方 + 方 · phương + phương nghĩa thành phần: phương + phương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phương PhươngĐứcHandedict Fang Fang (Eig, Pers, 1955 -) Từ liên quan Gần nghĩa方方正正 · 方方面面 · 方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位