方潔
phương khiết
Hán Việt: phương khiết · Pinyin: fāng jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"方絜"; 方正廉洁; 谓与其洁白相比配。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"方絜"。 2.方正廉洁。 3.谓与其洁白相比配。
Hán Việt: phương khiết · Pinyin: fāng jié