方潔 fāng jié · phương khiết Hán Việt: phương khiết · Pinyin: fāng jié Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 潔 (khiết)Pinyinfāng jiéHán Việtphương khiếtCấu tạo方 + 潔 · phương + khiết nghĩa thành phần: phương + khiết