方言學
phương ngôn học
Hán Việt: phương ngôn học
Tổng quan
khoa nghiên cứu tiếng địa phương, phương ngôn học
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa nghiên cứu tiếng địa phương, phương ngôn học
Eng
- Cihui 方言學 āngyánxué n. <lg.> topolectology; dialectology
ja
- JMdict dialectology