方言學

phương ngôn học

Hán Việt: phương ngôn học

Tổng quan

khoa nghiên cứu tiếng địa phương, phương ngôn học

Cấu tạo: (phương) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa nghiên cứu tiếng địa phương, phương ngôn học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以研究各地方言為對象的學科。調查為其主要研究方法。因研究重點與目標不同,又可分為描寫方言學、歷史方言學、方言地理學等類別。

Eng

  • Cihui 方言學 āngyánxué n. <lg.> topolectology; dialectology