方轩

phương hiên

Hán Việt: phương hiên

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 併聯的窗戶。《文選.何晏.景福殿賦》:「陰堂承北,方軒九戶。」