施主能級

shī zhǔ néng jíthi chủ năng cấp

Hán Việt: thi chủ năng cấp · Pinyin: shī zhǔ néng jí

Tổng quan

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Cấu tạo: 施 (thi) + 主 (chủ) + 能 (năng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức năng lượng cho
  • Tần suất từ mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Eng

  • Cihui donor level (semiconductor)
  • Tần suất từ donor level (semiconductor)

Từ liên quan

Gần nghĩa

施主段 · 能级对应