能級對應

năng cấp đối ứng

Hán Việt: năng cấp đối ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (cấp) + (đối) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能級對應 éngjí duìyìng n. set work assignment according to professional competence