能级对应

năng cấp đối ứng

Hán Việt: năng cấp đối ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 能 (năng) + 級 (cấp) + 對 (đối) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân công theo năng lực
  • Biên soạn set work assignment according to professional competence

Eng

  • Cihui 能級對應 éngjí duìyìng n. set work assignment according to professional competence

Từ liên quan

Gần nghĩa

对应面的 · 对应物 · 对应的 · 对应词 · 对应关系 · 对应程度 · 对应行动 · 对应域