施醫
thi y
Hán Việt: thi y · Pinyin: shī yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行医治; 谓免费给人治病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进行医治。 2.谓免费给人治病。
Eng
- Cihui 施醫 shīyī v.o. provide free medical service for the poor
Hán Việt: thi y · Pinyin: shī yī