施斋经 thi trai kinh Hán Việt: thi trai kinh Tổng quan thí trai kinh (經名)對施齋而誦經也。為施主咒願之意。☸ Cấu tạo: 施 (thi) + 斋 (trai) + 经 (kinh)Hán Việtthi trai kinhCấu tạo施 + 斋 + 经 · thi + trai + kinh nghĩa thành phần: thi + trai + kinh Nghĩa ViệtCihui thí trai kinh (經名)對施齋而誦經也。為施主咒願之意。☸