施5. Tổng quan ỏ đi. Như chữ Thỉ 弛 — Xem Thi. Thí. Cấu tạo: 施 (thi) + 5 + .Cấu tạo施 + 5 + . Nghĩa ViệtCihui ỏ đi. Như chữ Thỉ 弛 — Xem Thi. Thí.