斿旐 yóu zhào·du triệu Hán Việt: du triệu · Pinyin: yóu zhào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指有饰物与图象的旗帜。 Cấu tạo: 斿 (du) + 旐 (triệu)Pinyinyóu zhàoHán Việtdu triệuCấu tạo斿 + 旐 · du + triệu nghĩa thành phần: du + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛指有饰物与图象的旗帜。 Từ liên quan Gần nghĩa斿1. · 斿2. · 斿貢 · 斿贡 · 旐旌 · 旐旟 · 旐翣