旁囂 páng xiāo · bàng hiêu Hán Việt: bàng hiêu · Pinyin: páng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 囂 (hiêu)Pinyinpáng xiāoHán Việtbàng hiêuCấu tạo旁 + 囂 · bàng + hiêu nghĩa thành phần: bàng + hiêu