旁旁
bàng bàng
Hán Việt: bàng bàng · Pinyin: páng páng
Tổng quan
ong ruổi không ngừng. banh banh banh banh ☆Rong ruổi không ngừng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ong ruổi không ngừng. banh banh banh banh ☆Rong ruổi không ngừng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强壮有力貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强壮有力貌。