旁言

páng yán bàng ngôn

Hán Việt: bàng ngôn · Pinyin: páng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他人的话。