旁2. Tổng quan ựa vào. Nương nhờ. Như chữ Bạng 傍 — Các âm khác là Bàng, Banh. Cấu tạo: 旁 (bàng) + 2 + .Cấu tạo旁 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ựa vào. Nương nhờ. Như chữ Bạng 傍 — Các âm khác là Bàng, Banh.