旃車 zhān chē · chiên xa Hán Việt: chiên xa · Pinyin: zhān chē Tổng quan Cấu tạo: 旃 (chiên) + 車 (xa)Pinyinzhān chēHán Việtchiên xaCấu tạo旃 + 車 · chiên + xa nghĩa thành phần: chiên + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?车"; 毡篷车。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?车"。 2.毡篷车。