旄車

máo chē mao xa

Hán Việt: mao xa · Pinyin: máo chē

Tổng quan

chiến xa cổ đại | LT:輛|辆

Cấu tạo: (mao) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến xa cổ đại | LT:輛|辆

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。春秋时掌兵车﹐从行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。春秋时掌兵车﹐从行。

Eng

  • CC-CEDICT an ancient war chariot|CL:輛|辆[liang4]
  • Cihui an ancient war chariot; CL:輛|辆